dột nát

  1. Dilapidated
    • Túp lều dột nát
      A dilapidated hut

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "dột nát"

dột nát
Căn nhà tranh dột nát không che nổi mưa gió.